[hé nán]
hà nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
河南县hé nán xiàn
hà nam huyện
Huyện Tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải; thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
河南省hé nán shěng
hà nam tỉnh
Tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc, viết tắt 豫[Yu4], thủ phủ Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1]
河南梆子hé nán bāng zi
Tên một loại hình sân khấu
河南坠子hé nán zhuì zǐ
hà nam truỵ tử
Tên gọi chung của "Trụy tử" (một loại hình nghệ thuật biểu diễn)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.