[hé wū]
hà ô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褐河乌hè hé wū
hạt hà ô
chích chòe nước nâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.