[tuó]
đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沱茶tuó chá
đà trà
một bánh trà, thường là trà Phổ Nhĩ 普洱茶[Pu3 er3 cha2], được nén thành hình cái bát hoặc tổ chim; bánh trà hình vòm; trà ép
沱灢tuó nǎng
xem 峴港|岘港[Xian4 gang3]
沱沱河tuó tuó hé
đà đà hà
nguồn sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
滂沱pāng tuó
bàng đà
mưa như trút; ngập lụt
涕泗滂沱tì sì pāng tuó
thế tứ bàng đà
nước mắt và nước mũi như lũ lụt; đau lòng và khóc lóc thảm thiết
滂沱大雨páng tuó dà yǔ
bàng đà đại vũ
mưa xối xả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.