[cāng sāng]
thương tang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沧桑感cāng sāng gǎn
thương tang cảm
cảm giác từng trải qua thăng trầm; vẻ ngoài phong sương và hao mòn
饱经沧桑bǎo jīng cāng sāng
bão kinh thương tang
trải qua nhiều biến cố
历尽沧桑lì jìn cāng sāng
lịch tận thương tang
đã trải qua những thăng trầm của cuộc sống; đã kinh qua nhiều gian khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.