汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
沦亡 (lún wáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
沦亡
【淪亡】
[lún wáng]
luân vong
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
diệt vong
2
bị thôn tính
3
bị ngoại bang đô hộ
Ví dụ
道德沦亡
dào dé lún wáng
Đạo đức suy đồi
Từ ghép
0 từ chứa “沦亡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
毁灭
死灭
殒灭
沦灭
破亡
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(国土)失陷;(国家)灭858Iun沦纶轮亡
2
沦落;丧失
道德~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
沦
lún
luân
rơi vào tình trạng xấu, suy sụp; bị mất, bị hủy hoại, diệt vong; bị chiếm đóng, rơi vào tay kẻ địch
亡
wáng
vong
Chết, mất đi sự sống; Bị tiêu diệt, không còn tồn tại; Mất, thất lạc, không còn sở hữu