[méi zhé]
một triệt
他不肯去,我也没辙!这下子可没了辙了
tā bù kěn qù , wǒ yě méi zhé ! zhè xià zǐ kě méi le zhé le
Anh ta không chịu đi, tôi cũng hết cách! Bây giờ thì hết cách rồi
拿你没辙ná nǐ méi zhé
nã nễ một triệt
xem 拿你沒辦法|拿你没办法[na2 ni3 mei2 ban4 fa3]