[méi pǔ er]
một phả
没有一定的计划:这事怎么办,我还没个谱儿
méi yǒu yí dìng de jì huà : zhè shì zěn me bàn , wǒ hái méi gè pǔ ér
Không có kế hoạch cụ thể: Việc này làm thế nào, tôi vẫn chưa có ý niệm gì
他喜欢吹牛,说话没谱儿
tā xǐ huan chuī niú , shuō huà méi pǔ er
Anh ta thích khoe khoang, nói năng không đâu vào đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.