[méi pǔ]
một phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没谱儿méi pǔ er
biến thể er hoá của 沒譜|没谱[mei2 pu3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.