[mò luò]
một lạc
没落贵族
mò luò guì zú
Quý tộc sa sút
家道没落腐没落
jiā dào mò luò fǔ mò luò
Gia cảnh sa sút, suy tàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.