汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
没缘 (méi yuán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
没缘
【沒緣】
[méi yuán]
một duyên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Không có duyên phận
Ví dụ
无缘
wú yuán
Vô duyên.
Từ ghép
0 từ chứa “没缘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
没有缘分
无缘
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
没
méi
một
Không; chưa; phủ định sự tồn tại hoặc hành động; Chìm xuống; nhấn chìm; ngập lụt; Mất đi; hết; không còn
缘
yuán
duyên
Mối quan hệ, sự gắn bó giữa người với người hoặc vật với vật; Cơ hội, duyên phận, mối quan hệ tiền định; Cạnh, rìa, bờ của một vật thể