[méi zhì]
một trị
我真拿他没治
wǒ zhēn ná tā méi zhì
Tôi thật hết cách với anh ta.
这么精致的牙雕简直没治了
zhè me jīng zhì de yá diāo jiǎn zhí méi zhì le
Tác phẩm chạm khắc răng tinh xảo thế này đúng là hết thuốc chữa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.