[mò shōu]
một thu
没收墙
mò shōu qiáng
Không thu tường.
转弯没收角。另见865 页ma;921页mo
zhuǎn wān mò shōu jiǎo 。 lìng jiàn 865 yè ma;921 yè mo
Chỗ rẽ không có góc. Xem thêm trang 865 ma; trang 921 mo.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.