汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
查扣 (chá kòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
查扣
[chá kòu]
tra khấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tịch thu
2
tịch biên
Ví dụ
查扣假货
chá kòu jiǎ huò
Tịch thu hàng giả
Từ ghép
0 từ chứa “查扣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
充公
查没
没收
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
检查并扣留
~假货
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin
扣
kòu
khấu
Cài, thắt, gài chặt lại; Khấu trừ, trừ đi một phần; Giữ lại, giam giữ, ngăn chặn