[méi tiāo ér]
một khiêu
这筐橘子真没挑儿她的服务态度那是没挑儿了
zhè kuāng jú zǐ zhēn méi tiāo ér tā de fú wù tài dù nà shì méi tiāo ér le
Rổ cam này thật không chê vào đâu được. Thái độ phục vụ của cô ấy thì đúng là không chê vào đâu được.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.