[méi xì]
một hí
他老想中大奖,我看没戏
tā lǎo xiǎng zhōng dà jiǎng , wǒ kàn méi xì
Anh ta cứ muốn trúng giải lớn, tôi thấy không có cửa đâu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.