[méi wán]
một hoàn
他欺负人,我跟他没完
tā qī fù rén , wǒ gēn tā méi wán
Anh ta bắt nạt người, tôi không đội trời chung với anh ta
哭个没完
kū gè méi wán
Khóc không ngừng
说起来没完
shuō qǐ lái méi wán
Nói không ngừng
没完没了méi wán méi liǎo
một hoàn một liễu
không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi