[méi shāng liáng]
một thương lượng
你一点儿不让步,这事儿就没商量了
nǐ yì diǎn ér bú ràng bù , zhè shì ér jiù méi shāng liáng le
Anh không nhượng bộ chút nào thì chuyện này không còn gì để bàn nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.