[méi jìn]
một kình
浑身没劲
hún shēn méi jìn
Người mệt mỏi rã rời
这电影真没劲
zhè diàn yǐng zhēn méi jìn
Bộ phim này chán thật
没劲儿méi jìn ér
biến thể er hoá của 沒勁|没劲[mei2 jin4]