汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
没世 (méi shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
没世
【沒世】
[méi shì]
một thế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Trọn đời
2
cả đời
Ví dụ
没世不忘
méi shì bú wàng
Không bao giờ quên
Từ ghép
1 từ chứa “没世”
没世
不忘
méi shì bú wàng
Không bao giờ quên
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指终身;一辈子
~不忘
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
没
méi
một
Không; chưa; phủ định sự tồn tại hoặc hành động; Chìm xuống; nhấn chìm; ngập lụt; Mất đi; hết; không còn
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết