[gōu tōng]
câu thông
沟通思想
gōu tōng sī xiǎng
Trao đổi tư tưởng
沟通中西文化 沟通南北的长江大桥
gōu tōng zhōng xī wén huà gōu tōng nán běi de cháng jiāng dà qiáo
Giao lưu văn hóa Đông Tây. Cầu Trường Giang nối liền Nam Bắc
口语沟通kǒu yǔ gōu tōng
khẩu ngữ câu thông
giao tiếp bằng lời nói