[gōu]
câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沟槽gōu cáo
câu tào
rãnh; rãnh cày; hào
沟涧gōu jiàn
câu giản
khe rãnh; hẻm núi
沟谷gōu gǔ
câu cốc
rãnh sâu
沟道gōu dào
câu đạo
rãnh
沟堑gōu qiàn
câu tiệm
Hào
沟壑gōu hè
câu hác
hẻm núi; khe sâu; khe núi
沟渠gōu qú
câu cừ
kênh; hào; kênh tưới tiêu
沟读gōu dú
câu đọc
Mương
沟通gōu tōng
câu thông
kết nối; liên kết; liên thông
沟洫gōu xù
câu hức
Đường nước; mương
沟沟坎坎gōu gōu kǎn kǎn
câu câu khảm khảm
Khó khăn; trở ngại
明沟míng gōu
minh câu
Mương thoát nước lộ thiên; mương hở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.