[chén xióng]
trầm hùng
字体沉雄浑厚
zì tǐ chén xióng hún hòu
Kiểu chữ trầm hùng mạnh mẽ
歌声沉雄悲壮
gē shēng chén xióng bēi zhuàng
Tiếng hát trầm hùng bi tráng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.