[chén zhòng]
trầm trọng
沉重的脚步 这担子很沉重
chén zhòng de jiǎo bù zhè dàn zi hěn chén zhòng
Bước chân nặng nề, gánh nặng này thật nặng nề
给敌人以沉重的打击
gěi dí rén yǐ chén zhòng de dǎ jī
Gây ra đòn chí mạng cho kẻ địch
他这两天的心情特别沉重
tā zhè liǎng tiān de xīn qíng tè bié chén zhòng
Hai ngày nay tâm trạng anh ấy đặc biệt nặng nề