[chén mí]
trầm mê
沉迷不悟沉迷于跳舞
chén mí bú wù chén mí yú tiào wǔ
Mê muội không tỉnh ngộ, mê mẩn việc nhảy múa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.