[chén chuán]
trầm thuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沉船事故chén chuán shì gù
trầm thuyền sự cố
một vụ đắm tàu; một vụ chìm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.