[chén jī]
trầm tích
文化沉积!历史沉积
wén huà chén jī ! lì shǐ chén jī
Tích tụ văn hóa! Tích tụ lịch sử
沉积岩chén jī yán
trầm tích nham
đá trầm tích
沉积带chén jī dài
trầm tích đới
đai trầm tích
沉积物chén jī wù
trầm tích vật
沉积作用chén jī zuò yòng
trầm tích tác dụng
quá trình lắng đọng