汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
沉滞 (chén zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
沉滞
【沉滯】
[chén zhì]
trầm trệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chậm chạp, không linh hoạt
Ví dụ
目光
mù guāng
Ánh mắt
Từ ghép
0 từ chứa “沉滞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉迟钝;不灵活
目光
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
沉
chén
trầm
chìm xuống; lặn xuống nước; nặng nề; trầm lắng; sâu sắc; lắng xuống; kết tủa
滞
zhì
trệ
Chậm chạp, không linh hoạt, không trôi chảy; Ngừng lại, bị mắc kẹt, không tiến triển; Bị tắc nghẽn, cản trở, không thông suốt