[chén mò]
trầm một
战舰触礁沉没の落日沉没在远山后面
zhàn jiàn chù jiāo chén mò の luò rì chén mò zài yuǎn shān hòu miàn
Chiến hạm mắc cạn chìm nghỉm
沉没成本chén mò chéng běn
trầm một thành bản
chi phí chìm