[chén chén]
trầm trầm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阴沉沉yīn chén chén
âm trầm trầm
tối tăm
闷沉沉mēn chén chén
muộn trầm trầm
U ám, nặng nề; trầm thấp
黑沉沉hēi chén chén
hắc trầm trầm
đen kịt
死气沉沉sǐ qì chén chén
tử khí trầm trầm
bầu không khí chết chóc; không sức sống; ủ rũ
昏昏沉沉hūn hūn chén chén
hôn hôn trầm trầm
chóng mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.