[chén sī]
trầm tư
沉思良久
chén sī liáng jiǔ
Trầm ngâm suy nghĩ một lúc lâu
敲门声打断了他的沉思
qiāo mén shēng dǎ duàn le tā de chén sī
Tiếng gõ cửa cắt ngang dòng suy tư của anh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.