[chén yín]
trầm ngâm
沉吟章句
chén yín zhāng jù
Suy ngẫm từng câu từng chữ
他沉吟半天,还是拿不定主意
tā chén yín bàn tiān , hái shì ná bú dìng zhǔ yì
Anh ta suy ngẫm một lúc lâu, vẫn không quyết định được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.