[shěn hé]
thẩm hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沈河区shěn hé qū
thẩm hà khu
quận Thẩm Hà của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.