[shěn qiū]
thẩm khâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沈丘县shěn qiū xiàn
thẩm khâu huyện
huyện Shenqiu ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.