[hàng]
hãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沆瀣hàng xiè
hãng giới
sương chiều
沆瀣一气hàng xiè yí qì
hãng giới nhất khí
cấu kết với nhau; thông đồng với; những kẻ xấu sẽ bảo vệ lẫn nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.