[tài shí zǐ]
thải thạch tử
形汰石子
xíng tài shí zǐ
Loại bỏ sỏi đá
固汰石子
gù tài shí zǐ
Cố định sỏi đá
常汰石子
cháng tài shí zǐ
Thường xuyên loại bỏ sỏi đá
失汰石子
shī tài shí zǐ
Mất sỏi đá
表汰石子
biǎo tài shí zǐ
Loại bỏ sỏi đá bề mặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.