[tāng guō]
thang oa
不锈钢汤锅羊肉汤锅儿
bú xiù gāng tāng guō yáng ròu tāng guō ér
Nồi lẩu inox, nồi lẩu cừu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.