汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
汤料 (tāng liào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
汤料
【湯料】
[tāng liào]
thang liệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nguyên liệu nấu súp
2
gói súp pha sẵn
Ví dụ
火锅汤料
huǒ guō tāng liào
Nước lẩu
Từ ghép
0 từ chứa “汤料”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
做汤用的配料
火锅~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
汤
tāng
thang
Canh, súp, nước dùng; Nước nóng, nước sôi; Thuốc sắc, dược thang
料
liào
liệu
Vật liệu, nguyên liệu dùng để chế tạo, xây dựng, hoặc làm ra cái gì đó; Thức ăn, đồ ăn, chất dinh dưỡng; Gia vị, chất điều vị dùng trong nấu ăn