[tāng chuān]
thang xuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汤川秀树tāng chuān xiù shù
thang xuyên tú thụ
YUKAWA Hideki, nhà vật lý lý thuyết người Nhật và người đoạt giải Nobel
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.