[tāng pó]
thang bà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汤婆子tāng pó zǐ
thang bà tử
túi chườm nước nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.