[tāng bāo]
thang bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小笼汤包xiǎo lóng tāng bāo
tiểu lồng thang bao
bánh bao súp hấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.