汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
污物 (wū wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
污物
【汙物】
[wū wù]
ô vật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Vật bẩn
Ví dụ
清除污物
qīng chú wū wù
Dọn sạch rác bẩn
Từ ghép
0 từ chứa “污物”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
脏东西
清除~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
污
wū
ô
Bẩn, không sạch sẽ; Làm bẩn, làm ô uế, làm hoen ố; Chất bẩn, vết bẩn, cặn bã
物
wù
vật
Vật, đồ vật, sự vật nói chung; Thế giới bên ngoài, những thứ khác biệt với bản thân; Người, nhân vật (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)