[jiāng hǎi]
giang hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江海区jiāng hǎi qū
giang hải khu
quận Jianghai của thành phố Jiangmen 江門市|江门市, Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.