[jiāng hé]
giang hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江河日下jiāng hé rì xià
giang hà nhật hạ
sông ngòi ngày càng cạn; ngày càng tệ; ngày càng xấu đi
江河湖海jiāng hé hú hǎi
giang hà hồ hải
sông ngòi, hồ và biển; các vùng nước
黑龙江河hēi lóng jiāng hé
hắc long giang hà
sông Hắc Long Giang; sông Amur
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.