[jiāng shān]
giang sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江山市jiāng shān shì
giang sơn thị
Giang Sơn, thành phố cấp huyện ở Khúc Châu 衢州[Qu2 zhou1], Chiết Giang
坐江山zuò jiāng shān
toạ giang sơn
Nắm giữ chính quyền
半壁江山bàn bì jiāng shān
bán bích giang sơn
một nửa đất nước; một vùng lãnh thổ rộng lớn
指点江山zhǐ diǎn jiāng shān
chỉ điểm giang sơn
bàn luận suông về những vấn đề quan trọng; đưa thế giới trở về đúng trật tự; phán xét mọi việc
万里江山wàn lǐ jiāng shān
vạn lý giang sơn
nghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn; lãnh thổ bao la
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.