汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
江天 (jiāng tiān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
江天
[jiāng tiān]
giang thiên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khoảng không rộng lớn trên mặt sông
Ví dụ
为里江天
wèi lǐ jiāng tiān
Vì sông núi
Từ ghép
0 từ chứa “江天”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
江河水面上的广阔空际
为里~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
江
jiāng
giang
Sông lớn, thường chỉ sông Trường Giang (Dương Tử); Tên riêng của một số sông hoặc địa danh; Vùng đất ven sông hoặc khu vực có sông chảy qua
天
tiān
thiên
Bầu trời, khoảng không gian bao la phía trên Trái Đất; Thời gian một ngày (24 giờ); Thiên nhiên, tự nhiên, những gì vốn có từ tạo hóa