[jiāng kǒu]
giang khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江口县jiāng kǒu xiàn
giang khẩu huyện
Jiangkou, một huyện ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
丹江口dān jiāng kǒu
đan giang khẩu
Đan Giang Khẩu, thành phố cấp huyện ở Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc
丹江口市dān jiāng kǒu shì
đan giang khẩu thị
Đan Giang Khẩu, thành phố cấp huyện ở Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.