[rǔ zhōu]
nhữ châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汝州市rǔ zhōu shì
nhữ châu thị
Ruzhou, thành phố cấp huyện ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.