[hàn mǎ]
hãn mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汗马功劳hàn mǎ gōng láo
hãn mã công lao
chiến công; đóng góp anh hùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.