[hàn yīn]
hán âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉阴县hàn yīn xiàn
hán âm huyện
huyện Hanyin ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.