[hàn yáng]
hán dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉阳区hàn yáng qū
hán dương khu
quận Hanyang của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.